Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 282 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 78 µg 9%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1017,1 g13 g1,7 g
50 g50 g513,5 g6,4 g0,9 g
150 g150 g15211 g19 g2,6 g
200 g200 g20214 g25 g3,4 g
250 g250 g25318 g32 g4,3 g

Câu hỏi về Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved

100 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

100 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có 101 kcal, gồm 7,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

50 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có 51 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

150 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có 152 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

200 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có 202 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

250 g Frozen meal, roast beef with mashed potato & vegetables, microwaved có 253 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H10008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ