Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 317 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 78 µg 9%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g957 g8,8 g2,8 g
50 g50 g483,5 g4,4 g1,4 g
150 g150 g14311 g13 g4,2 g
200 g200 g19014 g18 g5,6 g
250 g250 g23817 g22 g7 g

Câu hỏi về Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved

100 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

100 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có 95 kcal, gồm 7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

50 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có 48 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

150 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có 143 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

200 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có 190 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có bao nhiêu calo?

250 g Frozen meal, roast lamb with roast potato & vegetables, microwaved có 238 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H10005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ