Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chà là

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi

140
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb32 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1401,5 g32 g0,1 g
50 g50 g700,8 g16 g0,1 g
150 g150 g2102,3 g47 g0,2 g
200 g200 g2803 g63 g0,2 g
250 g250 g3503,8 g79 g0,3 g

Câu hỏi về Chà là

Chà là có cần bỏ hạt trước khi ăn không?

Có. Rạch dọc quả, tách hạt cứng ở giữa rồi ăn; nhớ kiểm tra cả những quả đã rạch sẵn vì đôi khi vẫn còn sót hạt.

Chà là tươi và chà là khô khác nhau thế nào?

Chà là tươi thường mềm, mọng và ít ngọt đậm hơn; chà là khô nhăn, dẻo và vị ngọt cô lại. Khi dùng trong món nướng hoặc xay làm sốt, chà là khô thường cho vị ngọt rõ hơn.

Bảo quản chà là thế nào để không bị khô?

Cho chà là vào hộp kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; lấy lượng vừa ăn bằng dụng cụ sạch rồi đậy kín lại. Nếu quả đã có mùi lạ hoặc xuất hiện mốc, hãy bỏ đi.

Có thể dùng chà là thay đường trong món bánh không?

Có thể xay chà là đã bỏ hạt với một ít nước ấm thành hỗn hợp sệt để làm ngọt bánh, bánh mì hoặc sinh tố. Hỗn hợp này thêm độ ẩm và vị caramel, nên bánh có thể đặc hơn so với khi dùng đường khô.

Chà là thường được ăn hoặc chế biến thành món gì?

Ăn nguyên quả sau khi bỏ hạt, cắt nhỏ trộn yến mạch hoặc salad, hay nhồi hạnh nhân và phô mai đều hợp. Chà là cũng thường được xay thành sốt sệt để phết bánh mì hoặc làm ngọt đồ uống.

Có thể thay chà là bằng nho khô trong công thức không?

Được khi công thức cần quả khô ngọt, chẳng hạn bánh mì hoặc bánh nướng; cắt chà là thành miếng nhỏ nếu muốn thay cho nho khô. Chà là mềm và dính hơn, nên phần quả trong bánh có thể kết lại thành cụm.

Cho trẻ nhỏ ăn chà là cần lưu ý gì?

Bỏ hạt, rồi cắt quả thành miếng nhỏ hoặc nghiền nhuyễn; quả dẻo và dính có thể khó nhai, nhất là với trẻ chưa ăn thô thành thạo. Luôn cho trẻ ngồi ăn và quan sát trong lúc ăn.

Nguồn: BLS (Germany) F504100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ