Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 65 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 2,3 mg 135%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 720 mg 15%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 3,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 2,3 g | 65 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 1,2 g | 32 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 3,5 g | 97 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 4,6 g | 129 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 5,8 g | 162 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chà là
Chà là khô có cần ngâm trước khi ăn không?
Không cần ngâm nếu chà là mềm, dẻo. Nếu quả khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút rồi để ráo; phần thịt sẽ mềm hơn để xay hoặc trộn vào món ăn.
Làm sao lấy hạt chà là nhanh?
Dùng dao rạch dọc một bên quả, tách thịt quả ra rồi nhấc hạt ở giữa. Nếu chà là quá mềm, bóp nhẹ quanh quả trước khi rạch để thịt không bị nát.
Chà là hợp với món gì?
Chà là băm nhỏ hợp với yến mạch, sữa chua, bánh mì và các loại hạt. Bạn cũng có thể nhồi hạnh nhân hoặc phô mai vào quả đã bỏ hạt, hoặc xay chà là với hạt để làm viên ăn vặt.
Có thể dùng chà là thay đường khi làm bánh không?
Có thể xay chà là đã bỏ hạt với một ít nước ấm thành hỗn hợp sệt để tạo vị ngọt cho bánh hoặc sinh tố. Hỗn hợp này có thêm độ ẩm và xơ, nên không thay đường theo tỉ lệ một-một trong mọi công thức.
Bảo quản chà là thế nào để không bị khô?
Cho chà là vào hộp kín hoặc túi kín, để nơi mát và khô; sau khi mở gói, bảo quản trong tủ lạnh để giữ độ mềm lâu hơn. Nếu quả có mùi lạ, mốc hoặc lên men thì bỏ đi.
Làm sao chọn chà là ngon khi mua?
Chọn quả còn nguyên vẹn, không có mốc hay mùi chua; chà là mềm thường dẻo, còn loại khô có thể nhăn nhưng không nên cứng đến mức hóa đá. Nếu mua chà là còn cuống, cuống bám chắc là dấu hiệu quả ít bị dập nát.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ