Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 66 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 696 mg 15%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 1,8 g | 68 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 0,9 g | 34 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 2,7 g | 102 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 3,6 g | 137 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 4,5 g | 171 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chà là Medjool
Chọn chà là Medjool ngon bằng cách nào?
Chọn quả căng mềm, còn nguyên vỏ và không có mùi lên men. Lớp đường kết tinh mỏng bên ngoài thường không đáng ngại; bỏ quả bị mốc hoặc nhớt.
Chà là Medjool bảo quản thế nào?
Để trong hộp kín ở ngăn mát để giữ độ mềm; nếu muốn cất lâu hơn, cho vào ngăn đông. Quả đông lạnh có thể rã đông ở nhiệt độ phòng rồi ăn hoặc dùng để nấu.
Có cần ngâm chà là Medjool trước khi ăn hoặc xay không?
Ăn trực tiếp thì không cần ngâm, chỉ cần rạch quả và bỏ hạt. Nếu quả hơi khô hoặc máy xay khó xử lý, ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút rồi để ráo.
Chà là Medjool dùng làm món gì?
Nhồi hạnh nhân hoặc óc chó vào quả đã bỏ hạt để làm món ăn nhẹ; cũng có thể băm nhỏ cho vào cháo yến mạch, bánh mì chuối hay bánh quy. Xay với chút nước thành hỗn hợp sệt để tạo vị ngọt cho sinh tố.
Có thể thay chà là Medjool bằng gì khi làm bánh?
Có thể dùng chà là Deglet Noor; loại này thường nhỏ và khô hơn, nên ngâm mềm rồi mới xay hoặc băm. Nếu công thức cần chà là xay nhuyễn, thêm nước ngâm từng ít một để hỗn hợp không quá lỏng.
Chà là Medjool khác chà là Deglet Noor thế nào?
Medjool thường to, mềm và mọng hơn, còn Deglet Noor nhỏ, chắc và khô hơn. Vì vậy Medjool hợp để ăn nguyên quả hoặc nhồi, còn Deglet Noor dễ băm nhỏ để trộn vào món nướng.
Trẻ nhỏ ăn chà là Medjool có cần lưu ý gì không?
Có: quả dẻo và dính, còn hạt có thể gây hóc. Bỏ hạt, cắt thành miếng nhỏ hoặc nghiền mềm, và cho trẻ ngồi ăn dưới sự giám sát của bạn.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ