Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu triều
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu dahl, với cà chua và đậu phộng, tự làm
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb17 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Đường 1 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 439 mg 9%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 6,9 g | 17 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 3,5 g | 8,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 10 g | 25 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 14 g | 34 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 17 g | 42 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà ri đậu triều và cà chuađậu dahl, tự làm56 kcal / 100 g
- Cà ri đậu gà dhallàm tại nhà152 kcal / 100 g
- Cà ri đậu xanh và cà chuadahl, tự làm95 kcal / 100 g
- Dahl đậu triềukhô, sống324 kcal / 100 g
- Dahl đậu lăng trộnlàm tại nhà60 kcal / 100 g
- Bhaji đậu hà lanlàm tại nhà363 kcal / 100 g
- Đậu triềunguyên hạt, hấp, lấy mẫu tại đảo Martinique
Câu hỏi về Cà ri đậu triều
100 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu triều có 121 kcal, gồm 6,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu triều có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu triều có 182 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu triều có 242 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu triều có 303 kcal, gồm 17 g đạm, 42 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ