Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1164,6 g14 g5,5 g
50 g50 g582,3 g6,8 g2,8 g
150 g150 g1746,9 g20 g8,3 g
200 g200 g2329,2 g27 g11 g
250 g250 g29012 g34 g14 g

Câu hỏi về Cà ri đậu triều

100 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu triều có 116 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu triều có 58 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu triều có 174 kcal, gồm 6,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu triều có 232 kcal, gồm 9,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cà ri đậu triều có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu triều có 290 kcal, gồm 12 g đạm, 34 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ