Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu săng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 2,5 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 28,1 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 19,8 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 37,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 456 mg 10%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 6 g | 15 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 153 g | 170 | 9,1 g | 23 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 306 g | 340 | 18 g | 47 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 76,5 g | 85 | 4,6 g | 12 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 459 g | 509 | 27 g | 70 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 612 g | 679 | 37 g | 94 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 3 g | 7,6 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 8,9 g | 23 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 12 g | 31 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 15 g | 38 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu săng đỏnon, tươi124 kcal / 100 g
- Đậu triềuhạt chín, sống343 kcal / 100 g
- Hạt đậu triềuphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, không muối99 kcal / 100 g
- Đậu triều nguyên hạtkhô, luộc trong nước không muối117 kcal / 100 g
- Dahl đậu triềukhô, luộc trong nước không muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu triều có muốiphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, có muối89 kcal / 100 g
- Unsalted without oil drained seeds pigeonpea beans138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu săng
100 g Đậu săng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu săng có 111 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (153 g) Đậu săng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (153 g) Đậu săng có 170 kcal, gồm 9,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (306 g) Đậu săng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (306 g) Đậu săng có 340 kcal, gồm 18 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu săng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu săng có 85 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (459 g) Đậu săng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (459 g) Đậu săng có 509 kcal, gồm 27 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (612 g) Đậu săng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (612 g) Đậu săng có 679 kcal, gồm 37 g đạm, 94 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Đậu săng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu săng có 56 kcal, gồm 3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Đậu săng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu săng có 167 kcal, gồm 8,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ