Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin D 14 µg 70%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 13 µg 542%

Khoáng chất

  • Canxi 250 mg 19%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 64 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15713 g1,5 g11 g
50 g50 g796,5 g0,8 g5,5 g
150 g150 g23620 g2,3 g17 g
200 g200 g31426 g3 g22 g
250 g250 g39333 g3,8 g28 g

Câu hỏi về Cá mòi

100 g Cá mòi có bao nhiêu calo?

100 g Cá mòi có 157 kcal, gồm 13 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cá mòi có bao nhiêu calo?

50 g Cá mòi có 79 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Cá mòi có bao nhiêu calo?

150 g Cá mòi có 236 kcal, gồm 20 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cá mòi có bao nhiêu calo?

200 g Cá mòi có 314 kcal, gồm 26 g đạm, 3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Cá mòi có bao nhiêu calo?

250 g Cá mòi có 393 kcal, gồm 33 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ