Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin K 0,13 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 21,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8718 g1,1 g1,1 g
50 g50 g449,2 g0,5 g0,5 g
150 g150 g13128 g1,6 g1,6 g
200 g200 g17437 g2,1 g2,2 g
250 g250 g21846 g2,7 g2,7 g

Câu hỏi về Cá vược

100 g Cá vược có bao nhiêu calo?

100 g Cá vược có 87 kcal, gồm 18 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cá vược có bao nhiêu calo?

50 g Cá vược có 44 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá vược có bao nhiêu calo?

150 g Cá vược có 131 kcal, gồm 28 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cá vược có bao nhiêu calo?

200 g Cá vược có 174 kcal, gồm 37 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Cá vược có bao nhiêu calo?

250 g Cá vược có 218 kcal, gồm 46 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ