Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 282 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 7,4 µg 37%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 7,3 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Vitamin B12 13,6 µg 567%

Khoáng chất

  • Canxi 108 mg 8%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 262 mg 21%
  • Kali 357 mg 8%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 46 µg 84%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20223 g1,2 g12 g
50 g50 g10112 g0,6 g5,8 g
150 g150 g30335 g1,7 g17 g
200 g200 g40446 g2,3 g23 g
250 g250 g50558 g2,9 g29 g

Câu hỏi về Cá mòi châu Âu

100 g Cá mòi châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá mòi châu Âu có 202 kcal, gồm 23 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cá mòi châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá mòi châu Âu có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Cá mòi châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá mòi châu Âu có 303 kcal, gồm 35 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cá mòi châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá mòi châu Âu có 404 kcal, gồm 46 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Cá mòi châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá mòi châu Âu có 505 kcal, gồm 58 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ