Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 328 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 58,2 mg 4%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 13,8 mg 3%
  • Phốt pho 37,1 mg 3%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1056,1 g8,4 g5,1 g
50 g50 g533,1 g4,2 g2,6 g
150 g150 g1589,2 g13 g7,7 g
200 g200 g21012 g17 g10 g
250 g250 g26315 g21 g13 g

Câu hỏi về Cá hoặc hải sản đút lò

100 g Cá hoặc hải sản đút lò có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoặc hải sản đút lò có 105 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Cá hoặc hải sản đút lò có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoặc hải sản đút lò có 53 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Cá hoặc hải sản đút lò có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoặc hải sản đút lò có 158 kcal, gồm 9,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Cá hoặc hải sản đút lò có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoặc hải sản đút lò có 210 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cá hoặc hải sản đút lò có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoặc hải sản đút lò có 263 kcal, gồm 15 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ