Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 406 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 109 µg 12%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,5 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Vitamin B12 0,77 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 39,4 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 50 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2606,6 g28 g13 g
50 g50 g1303,3 g14 g6,5 g
150 g150 g3909,8 g42 g20 g
200 g200 g52013 g56 g26 g
250 g250 g65016 g70 g33 g

Câu hỏi về Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp

100 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có 260 kcal, gồm 6,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có 130 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có 390 kcal, gồm 9,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có 520 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớp có 650 kcal, gồm 16 g đạm, 70 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ