Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngàn lớp phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn, để nấu
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb26 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,9 g —
- Natri 412 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 74,8 mg 6%
- Sắt 0,48 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 6,1 g | 26 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 3 g | 13 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 9,1 g | 39 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 12 g | 52 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 15 g | 66 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngàn lớp nhân giăm bông và phô maiđóng gói sẵn278 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớp nhân phô maiđông lạnh, chưa chế biến304 kcal / 100 g
- Ốc sên bọc bột ngàn lớpđóng gói sẵn321 kcal / 100 g
- Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớpđóng gói sẵn, để nấu260 kcal / 100 g
- Bột ngàn lớpbơ nguyên chất, đông lạnh, đóng gói sẵn, sống398 kcal / 100 g
- Tart phô maiđóng gói sẵn271 kcal / 100 g
- Phô mai bọc bột ngàn lớpnướng426 kcal / 100 g
- Bột ngàn lớp đông lạnh
- Pizza phô maiđóng gói sẵn269 kcal / 100 g
- Phô mai với giăm bôngtẩm bột chiên xù, đóng gói sẵn262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngàn lớp phô mai
100 g Bánh ngàn lớp phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngàn lớp phô mai có 283 kcal, gồm 6,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bánh ngàn lớp phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngàn lớp phô mai có 142 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Bánh ngàn lớp phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngàn lớp phô mai có 425 kcal, gồm 9,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Bánh ngàn lớp phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Bánh ngàn lớp phô mai có 566 kcal, gồm 12 g đạm, 52 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Bánh ngàn lớp phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Bánh ngàn lớp phô mai có 708 kcal, gồm 15 g đạm, 66 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ