Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì lasagna hoặc cannelloni cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb13 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2 g —
- Natri 403 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 63 mg 5%
- Sắt 0,41 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 7,3 g | 13 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 3,6 g | 6,5 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 11 g | 20 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 15 g | 26 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 18 g | 33 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì lasagna hoặc cannelloni rau củđóng gói sẵn120 kcal / 100 g
- Mì lasagna hoặc cannelloni thịtsốt bolognese, đóng gói sẵn134 kcal / 100 g
- Brandade cá hoặc bánh nướng cáđóng gói sẵn117 kcal / 100 g
- Bánh xèo nhân cá và/hoặc hải sảnđóng gói sẵn190 kcal / 100 g
- Cá hoặc hải sản trong bột ngàn lớpđóng gói sẵn, để nấu260 kcal / 100 g
- Cá hoặc hải sản đút lòdùng để nấu, đóng gói sẵn, sống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì lasagna hoặc cannelloni cá
100 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có bao nhiêu calo?
100 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có 148 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có bao nhiêu calo?
50 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có 74 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có bao nhiêu calo?
150 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có 222 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có bao nhiêu calo?
200 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có 296 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có bao nhiêu calo?
250 g Mì lasagna hoặc cannelloni cá có 370 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ