Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá xiên que
Calo và thông tin dinh dưỡng
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,9 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,9 g —
- Natri 223 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,4 µg 3%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 85%
Khoáng chất
- Canxi 26,5 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 28,4 mg 7%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 11,7 µg 21%
- Iốt 65,5 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 18 g | 0,9 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 9 g | 0,4 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 27 g | 1,3 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 36 g | 1,7 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 45 g | 2,2 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá xiên que
100 g Cá xiên que có bao nhiêu calo?
100 g Cá xiên que có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Cá xiên que có bao nhiêu calo?
50 g Cá xiên que có 64 kcal, gồm 9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Cá xiên que có bao nhiêu calo?
150 g Cá xiên que có 191 kcal, gồm 27 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Cá xiên que có bao nhiêu calo?
200 g Cá xiên que có 254 kcal, gồm 36 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá xiên que có bao nhiêu calo?
250 g Cá xiên que có 318 kcal, gồm 45 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ