Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kèm cơm, mì Ý hoặc mì sợi
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb13 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 12 g | 13 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 5,9 g | 6,7 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 18 g | 20 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 23 g | 27 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 29 g | 34 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản
100 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có 83 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có 248 kcal, gồm 18 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có 330 kcal, gồm 23 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Món ăn chế biến sẵn từ cá hoặc hải sản có 413 kcal, gồm 29 g đạm, 34 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ