Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp lơ đút lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb3,3 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,9 g —
- Natri 420 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 96,6 mg 7%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,12 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3 g | 3,3 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,5 g | 1,7 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 4,5 g | 5 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 173 | 6 g | 6,6 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 216 | 7,5 g | 8,3 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ đút lò phô maiđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Rau củ đút lòtrong sốt bechamel, đóng gói sẵn, nấu chín105 kcal / 100 g
- Cà tím đút lòđóng gói sẵn105 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu Dauphinéđóng gói sẵn113 kcal / 100 g
- Súp lơđút lò phủ phô mai90 kcal / 100 g
- Cá và tôm đút lòđóng gói sẵn, đã nấu chín117 kcal / 100 g
- Súp lơ phô maithương mại88 kcal / 100 g
- Mì ống đút lò giăm bôngđóng gói sẵn179 kcal / 100 g
- Món đút lò súp lơ trắng86 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu gratinsản phẩm bảo quản lạnh115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ đút lò
100 g Súp lơ đút lò có bao nhiêu calo?
100 g Súp lơ đút lò có 86 kcal, gồm 3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Súp lơ đút lò có bao nhiêu calo?
50 g Súp lơ đút lò có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Súp lơ đút lò có bao nhiêu calo?
150 g Súp lơ đút lò có 129 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Súp lơ đút lò có bao nhiêu calo?
200 g Súp lơ đút lò có 173 kcal, gồm 6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Súp lơ đút lò có bao nhiêu calo?
250 g Súp lơ đút lò có 216 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ