Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn, để hâm nóng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb4 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,8 g —
- Natri 259 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 296 µg 33%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 9 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 140 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,7 g | 4 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 1 g | 6 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 1,4 g | 8,1 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 1,7 g | 10 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà rốt rau mùitrong hộp giấy, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Súp cà rốt camlàm tại nhà20 kcal / 100 g
- Súp bí ngôđóng gói sẵn, để hâm nóng36 kcal / 100 g
- Súp kem cà rốtvới xốt trắng (xốt béchamel), có muối71 kcal / 100 g
- Salad cà rốt bàovới sốt, đóng gói sẵn74 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng gói, băm hoặc bào35 kcal / 100 g
- Bánh cà rốtcó lớp phủ đường, thương mại374 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiềncó bơ, sữa, có muối56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp cà rốt
100 g Súp cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Súp cà rốt có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Súp cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Súp cà rốt có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Súp cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Súp cà rốt có 54 kcal, gồm 1 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Súp cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Súp cà rốt có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Súp cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Súp cà rốt có 90 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ