Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, pork, with beans, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,7 g —
- Natri 483 mg 21%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 2,6 mg 17%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 31,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 20,1 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 11 g | 21 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 484 | 24 g | 47 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 968 | 48 g | 94 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 242 | 12 g | 24 g | 9,7 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1452 | 72 g | 141 g | 58 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1936 | 96 g | 188 g | 77 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 5,4 g | 11 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 16 g | 32 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 22 g | 43 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 27 g | 53 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito pork with beans and rice cheese226 kcal / 100 g
- Burrito pork with rice cheese232 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla pork with beans cheese222 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla pork with beans cheese214 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Nachos beef or pork with beans220 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Enchilada pork192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, pork, with beans, cheese
100 g Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, pork, with beans, cheese có 220 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, pork, with beans, cheese có 484 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, pork, with beans, cheese có 968 kcal, gồm 48 g đạm, 94 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, pork, with beans, cheese có 242 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, pork, with beans, cheese có 1452 kcal, gồm 72 g đạm, 141 g carbohydrate và 58 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, pork, with beans, cheese có 1936 kcal, gồm 96 g đạm, 188 g carbohydrate và 77 g chất béo.
50 g Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, pork, with beans, cheese có 110 kcal, gồm 5,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Burrito, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, pork, with beans, cheese có 330 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ