Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,6 g —
- Natri 463 mg 20%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 34,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 12 g | 20 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 233 | 12 g | 21 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 466 | 24 g | 43 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 117 | 6,1 g | 11 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 699 | 36 g | 64 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 932 | 48 g | 85 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 5,8 g | 10 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 17 g | 31 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 23 g | 41 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 29 g | 51 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Taco flour tortilla pork cheese260 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla pork with beans cheese214 kcal / 100 g
- Burrito pork with beans cheese220 kcal / 100 g
- Burrito pork with beans and rice cheese226 kcal / 100 g
- Beef taco filling: beef cheese tomato taco sauce181 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese
100 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 222 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (105 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (105 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 233 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (210 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (210 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 466 kcal, gồm 24 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (52,5 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52,5 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 117 kcal, gồm 6,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (315 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (315 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 699 kcal, gồm 36 g đạm, 64 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (420 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (420 g) Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 932 kcal, gồm 48 g đạm, 85 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 111 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Taco, flour tortilla, pork, with beans, cheese có 333 kcal, gồm 17 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ