Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, pork, with rice, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 442 mg 19%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 24,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 10 g | 27 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 510 | 22 g | 59 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 1021 | 45 g | 118 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 255 | 11 g | 29 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1531 | 67 g | 177 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 2042 | 90 g | 235 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 5,1 g | 13 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 15 g | 40 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 20 g | 54 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 25 g | 67 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito pork with beans and rice cheese226 kcal / 100 g
- Burrito pork with beans cheese220 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla pork with beans cheese222 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla pork cheese260 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat corn tortilla175 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat flour tortilla195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, pork, with rice, cheese
100 g Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, pork, with rice, cheese có 232 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, pork, with rice, cheese có 510 kcal, gồm 22 g đạm, 59 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, pork, with rice, cheese có 1021 kcal, gồm 45 g đạm, 118 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, pork, with rice, cheese có 255 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, pork, with rice, cheese có 1531 kcal, gồm 67 g đạm, 177 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, pork, with rice, cheese có 2042 kcal, gồm 90 g đạm, 235 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, pork, with rice, cheese có 116 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Burrito, pork, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, pork, with rice, cheese có 348 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ