Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 303 mg 13%
  • Cholesterol 26,7 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,1 µg 1%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 2 µg 0%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 10,5 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 16,3 mg 4%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 8,7 µg 16%
  • Iốt 21,1 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11812 g2,9 g6,5 g
50 g50 g595,9 g1,4 g3,3 g
150 g150 g17718 g4,3 g9,8 g
200 g200 g23624 g5,7 g13 g
250 g250 g29530 g7,2 g16 g

Câu hỏi về Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened

100 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

100 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

50 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có 59 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

150 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có 177 kcal, gồm 18 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

200 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có 236 kcal, gồm 24 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

250 g Bolognese, beef steak mince, tomato purée, thickened có 295 kcal, gồm 30 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ