Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, không viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", hạng choice, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
- Choline 57,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 7 mg 63%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 33 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 183 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 366 | 47 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 548 | 70 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 731 | 93 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 41 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 55 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 69 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Bít-tết nắp thăn bò ribeyeboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, grilled246 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 215 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có 183 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có 366 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có 548 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có 731 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 323 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ