Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 57 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 7 mg 64%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 35,6 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 28 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 175 | 24 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 350 | 48 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 525 | 72 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 700 | 96 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 14 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 42 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 56 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 70 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bít-tết nắp thăn bò ribeyeboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, grilled246 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 206 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có 175 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có 350 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có 525 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có 700 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 309 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ