Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, bỏ phần mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 5,1 mg 47%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 235 | 23 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 470 | 46 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 118 | 11 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 705 | 68 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 940 | 91 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 10 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 30 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 40 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 50 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw230 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 208 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có 235 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có 470 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có 705 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có 940 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 104 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 312 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ