Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
xúc xích/chả, ít béo, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 698 mg 30%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 48%
- Choline 70,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 3,1 mg 29%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 21 g | 0,2 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 227 | 18 g | 0,1 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 454 | 36 g | 0,3 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 8,9 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 681 | 53 g | 0,4 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 908 | 71 g | 0,5 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 11 g | 0,1 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 31 g | 0,2 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 42 g | 0,3 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 52 g | 0,4 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo hun khói dạng vòng309 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý giảm chất béo và natriđã nấu chín195 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý vị dịuđã nấu chín, chiên chảo324 kcal / 100 g
- Xúc xích lợnít béo, chiên bằng dầu thực vật144 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt lợntươi, nấu trên chảo, không muối, không thêm chất béo324 kcal / 100 g
- Sausage pork pan-fried with no added fat223 kcal / 100 g
- Thịt lợnđã nấu chín, trung bình207 kcal / 100 g
- Nem nướng lợn cuốn cơmlàm vàng và dọn ra, đã nấu407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo
100 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo có 267 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích heo có 227 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích heo có 454 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích heo có 113 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích heo có 681 kcal, gồm 53 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích heo có 908 kcal, gồm 71 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo có 401 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ