Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
- Natri 1379 mg 60%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 59,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 10 g | 6,3 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 93 | 3,4 g | 2,1 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 185 | 6,8 g | 4,2 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 46 | 1,7 g | 1 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 278 | 10 g | 6,2 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 371 | 14 g | 8,3 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 5,2 g | 3,2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 16 g | 9,5 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 21 g | 13 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 26 g | 16 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò lụa thịt gà thịt gà tây và thịt heo298 kcal / 100 g
- Giò lụa thịt gà và thịt heo336 kcal / 100 g
- Xúc xích bologna bò và heo308 kcal / 100 g
- Xúc xích Bologna heo gà tây và bò336 kcal / 100 g
- Thịt nguội bologna thịt hỗn hợpbologna316 kcal / 100 g
- Chả lụa gà delibologna236 kcal / 100 g
- Chả lụa hỗn hợp delibologna286 kcal / 100 g
- Mortadella Bologna269 kcal / 100 g
- Thịt nguội bologna ít béobologna116 kcal / 100 g
- Mortadella Bologna ít béo230 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích bologna thịt và gia cầm
Xúc xích bologna thịt và gia cầm là gì?
Đây là loại xúc xích đã được nấu chín, làm từ thịt và thịt gia cầm xay nhuyễn rồi tạo thành khối chắc, thường thái lát để ăn nguội hoặc làm nóng. Tỉ lệ từng loại thịt có thể khác nhau giữa các sản phẩm.
Xúc xích bologna có cần nấu chín trước khi ăn không?
Thông thường không cần: xúc xích bologna bán sẵn đã được nấu chín và có thể ăn lạnh. Nếu muốn ăn nóng, bạn có thể áp chảo lát xúc xích khoảng 1–2 phút mỗi mặt, đến khi nóng đều và hơi xém cạnh.
Làm món gì nhanh với xúc xích bologna?
Kẹp lát xúc xích vào bánh mì cùng mù tạt, phô mai, cà chua hoặc dưa chuột muối; cũng có thể thái hạt lựu cho vào trứng ốp la, mì xào hoặc salad khoai tây. Áp chảo trước giúp lát xúc xích thơm và có cạnh giòn.
Xúc xích bologna đã mở gói bảo quản được bao lâu?
Bọc kín hoặc cho vào hộp kín, để trong ngăn mát ở 4 °C trở xuống và dùng trong 3–5 ngày sau khi mở. Có thể cấp đông nếu chưa dùng hết; rã đông trong ngăn mát để lát xúc xích giữ kết cấu tốt hơn.
Chọn xúc xích bologna thịt và gia cầm thế nào?
Đọc danh sách thành phần để biết sản phẩm có những loại thịt nào và thứ tự thành phần, vì công thức giữa các loại bologna không giống nhau. Nếu muốn thái lát cho bánh mì, chọn khối chắc, lát đều và không có mùi lạ.
Xúc xích bologna thịt và gia cầm khác xúc xích bologna thịt heo ở điểm nào?
Loại thịt và gia cầm có cả thịt gia cầm lẫn thịt khác, còn loại thịt heo được làm từ thịt heo. Theo mỗi 100 g, loại thịt heo có 15,3 g protein và 907 mg natri; loại thịt và gia cầm có 10 g protein và 1379 mg natri.
Một lát xúc xích bologna thịt và gia cầm có bao nhiêu natri?
Một lát khoảng 33 g có 455 mg natri. Vị mặn của xúc xích khá rõ, nên bạn có thể ăn cùng rau tươi hoặc dưa chuột thay vì thêm nhiều sốt mặn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ