Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 421 mg 18%
  • Cholesterol 12,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93 µg 10%
  • Vitamin C 23,8 mg 26%
  • Vitamin D 0,43 µg 2%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 11,4 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 17,9 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 11,9 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 19,7 mg 5%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 12,2 µg 22%
  • Iốt 23,7 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1168,1 g9,2 g4,9 g
50 g50 g584 g4,6 g2,5 g
150 g150 g17412 g14 g7,4 g
200 g200 g23216 g18 g9,9 g
250 g250 g29020 g23 g12 g

Câu hỏi về Tuna salad with rice, without dressing

100 g Tuna salad with rice, without dressing có bao nhiêu calo?

100 g Tuna salad with rice, without dressing có 116 kcal, gồm 8,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Tuna salad with rice, without dressing có bao nhiêu calo?

50 g Tuna salad with rice, without dressing có 58 kcal, gồm 4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Tuna salad with rice, without dressing có bao nhiêu calo?

150 g Tuna salad with rice, without dressing có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Tuna salad with rice, without dressing có bao nhiêu calo?

200 g Tuna salad with rice, without dressing có 232 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Tuna salad with rice, without dressing có bao nhiêu calo?

250 g Tuna salad with rice, without dressing có 290 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ