Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2 g —
  • Natri 126 mg 5%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67,7 µg 8%
  • Vitamin C 26,9 mg 30%
  • Vitamin D 0,68 µg 3%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 15,3 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 27%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 30,3 µg 8%
  • Vitamin B12 1,5 µg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 21,8 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 25,4 mg 6%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 14,3 µg 26%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g959,2 g5,9 g3,5 g
50 g50 g484,6 g2,9 g1,8 g
150 g150 g14314 g8,8 g5,3 g
200 g200 g19018 g12 g7 g
250 g250 g23823 g15 g8,8 g

Câu hỏi về Tuna salad with potato, without dressing

100 g Tuna salad with potato, without dressing có bao nhiêu calo?

100 g Tuna salad with potato, without dressing có 95 kcal, gồm 9,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Tuna salad with potato, without dressing có bao nhiêu calo?

50 g Tuna salad with potato, without dressing có 48 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Tuna salad with potato, without dressing có bao nhiêu calo?

150 g Tuna salad with potato, without dressing có 143 kcal, gồm 14 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Tuna salad with potato, without dressing có bao nhiêu calo?

200 g Tuna salad with potato, without dressing có 190 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Tuna salad with potato, without dressing có bao nhiêu calo?

250 g Tuna salad with potato, without dressing có 238 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ