Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2 g —
  • Natri 270 mg 12%
  • Cholesterol 14,7 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,5 µg 7%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 27,4 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 24,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 20,9 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 86,7 mg 7%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 11,3 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g956,9 g5,1 g5 g
50 g50 g483,5 g2,5 g2,5 g
150 g150 g14310 g7,6 g7,4 g
200 g200 g19014 g10 g9,9 g
250 g250 g23817 g13 g12 g

Câu hỏi về Roasted beef salad with potato, oil-based sauce

100 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có bao nhiêu calo?

100 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có 95 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có bao nhiêu calo?

50 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có 48 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có bao nhiêu calo?

150 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có bao nhiêu calo?

200 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có 190 kcal, gồm 14 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có bao nhiêu calo?

250 g Roasted beef salad with potato, oil-based sauce có 238 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ