Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 173 mg 8%
  • Cholesterol 84,1 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85,7 µg 10%
  • Vitamin C 7,8 mg 9%
  • Vitamin D 0,53 µg 3%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 39,7 µg 33%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 42,1 µg 11%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 40,8 mg 3%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 85,3 mg 7%
  • Kali 276 mg 6%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 9,7 µg 18%
  • Iốt 9,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g965,6 g2,4 g6,8 g
50 g50 g482,8 g1,2 g3,4 g
150 g150 g1448,5 g3,6 g10 g
200 g200 g19211 g4,8 g14 g
250 g250 g24014 g6 g17 g

Câu hỏi về Bacon salad with egg and beans, without dressing

100 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có bao nhiêu calo?

100 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có 96 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có bao nhiêu calo?

50 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có bao nhiêu calo?

150 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có 144 kcal, gồm 8,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có bao nhiêu calo?

200 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có 192 kcal, gồm 11 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có bao nhiêu calo?

250 g Bacon salad with egg and beans, without dressing có 240 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ