Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, tomato, bean and onion
Calo và thông tin dinh dưỡng
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb4,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,5 g —
- Natri 2,4 mg 0%
- Cholesterol 0,54 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33,3 µg 4%
- Vitamin C 15,7 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 20,9 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 39,3 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29,3 mg 2%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 14,3 mg 3%
- Phốt pho 34,4 mg 3%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,3 g | 4,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,6 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,9 g | 6,4 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,6 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3,2 g | 11 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, tomato, bean and onion
100 g Salad, tomato, bean and onion có bao nhiêu calo?
100 g Salad, tomato, bean and onion có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Salad, tomato, bean and onion có bao nhiêu calo?
50 g Salad, tomato, bean and onion có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, tomato, bean and onion có bao nhiêu calo?
150 g Salad, tomato, bean and onion có 44 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Salad, tomato, bean and onion có bao nhiêu calo?
200 g Salad, tomato, bean and onion có 58 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Salad, tomato, bean and onion có bao nhiêu calo?
250 g Salad, tomato, bean and onion có 73 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ