Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, tzatziki salad, atria
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb11 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,8 g —
- Natri 439 mg 19%
- Cholesterol 13,5 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 12,2 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 14,4 mg 3%
- Phốt pho 87,3 mg 7%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 2,4 µg 4%
- Iốt 12,1 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 2,8 g | 11 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,4 g | 5,6 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 4,2 g | 17 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 5,6 g | 22 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 7 g | 28 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, tzatziki salad, atria
100 g Salad, tzatziki salad, atria có bao nhiêu calo?
100 g Salad, tzatziki salad, atria có 111 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Salad, tzatziki salad, atria có bao nhiêu calo?
50 g Salad, tzatziki salad, atria có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Salad, tzatziki salad, atria có bao nhiêu calo?
150 g Salad, tzatziki salad, atria có 167 kcal, gồm 4,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Salad, tzatziki salad, atria có bao nhiêu calo?
200 g Salad, tzatziki salad, atria có 222 kcal, gồm 5,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Salad, tzatziki salad, atria có bao nhiêu calo?
250 g Salad, tzatziki salad, atria có 278 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ