Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna cake or patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,5 g —
- Natri 372 mg 16%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 23,1 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 53,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 52,5 µg 95%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 15 g | 2,5 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 247 | 18 g | 2,9 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 494 | 37 g | 5,9 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 124 | 9,2 g | 1,5 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 742 | 55 g | 8,8 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 989 | 74 g | 12 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 7,7 g | 1,2 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 23 g | 3,7 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 31 g | 4,9 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 38 g | 6,1 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna cake or patty
100 g Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
100 g Tuna cake or patty có 206 kcal, gồm 15 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Tuna cake or patty có 247 kcal, gồm 18 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Tuna cake or patty có 494 kcal, gồm 37 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Tuna cake or patty có 124 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Tuna cake or patty có 742 kcal, gồm 55 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Tuna cake or patty có 989 kcal, gồm 74 g đạm, 12 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
50 g Tuna cake or patty có 103 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Tuna cake or patty có bao nhiêu calo?
150 g Tuna cake or patty có 309 kcal, gồm 23 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27250160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ