Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna and rice with mushroom sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 298 mg 13%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 4,6 g | 15 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 317 | 11 g | 37 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 635 | 23 g | 74 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 159 | 5,7 g | 19 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 952 | 34 g | 112 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 1270 | 45 g | 149 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,3 g | 7,5 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 6,9 g | 23 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 9,1 g | 30 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 11 g | 38 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Fish and rice with mushroom sauce135 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with mushroom sauce139 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with vegetables and mushroom sauce124 kcal / 100 g
- Fish and rice with cream sauce133 kcal / 100 g
- Beef and rice with mushroom sauce135 kcal / 100 g
- Sausage and rice with mushroom sauce142 kcal / 100 g
- Ham and rice with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and rice with mushroom sauce135 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna and rice with mushroom sauce
100 g Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tuna and rice with mushroom sauce có 128 kcal, gồm 4,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) Tuna and rice with mushroom sauce có 317 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) Tuna and rice with mushroom sauce có 635 kcal, gồm 23 g đạm, 74 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) Tuna and rice with mushroom sauce có 159 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) Tuna and rice with mushroom sauce có 952 kcal, gồm 34 g đạm, 112 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) Tuna and rice with mushroom sauce có 1270 kcal, gồm 45 g đạm, 149 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tuna and rice with mushroom sauce có 64 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Tuna and rice with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tuna and rice with mushroom sauce có 192 kcal, gồm 6,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27250710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ