Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hông, thịt thăn ngoại, không xương, nạc, sống
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59,4 mg 3%
- Cholesterol 50,8 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,76 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
- Choline 85,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 4,9 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 22 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 33 g | 0 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 44 g | 0 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 55 g | 0 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bò quayhông, rút xương, nạc, sống122 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò nướnghông, rút xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), sống130 kcal / 100 g
- Thịt quay thăn ngoại trênthăn, không xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Thịt đùi bò nướngphần đùi tròn, thịt bò, nạc và mỡ có thể tách riêng, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống145 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, sống130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bò
100 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bò có 121 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bò có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bò có 182 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn ngoại bò có 242 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Thịt thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn ngoại bò có 303 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ