Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1322 mg 57%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 5,1 µg 214%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 402 mg 9%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 19 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 31 | 5,3 g | 0 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 16 | 2,7 g | 0 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 93 | 16 g | 0 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 124 | 21 g | 0 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,5 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 29 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 38 g | 0 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 48 g | 0 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội bòướp muối, đông thạch111 kcal / 100 g
- Thịt bò muối đôngđông sương153 kcal / 100 g
- Xúc xích bologna bò299 kcal / 100 g
- Xúc xích hộp lợn và bò260 kcal / 100 g
- Chả lụa bò delibologna256 kcal / 100 g
- Pastrami bòướp muối147 kcal / 100 g
- Salami thịt bò nấu chínthịt nguội, nấu chín250 kcal / 100 g
- Bơ phết thịt bò nướng223 kcal / 100 g
- Salami bò nấu chín261 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò đông gelatin
Thịt bò đông gelatin ăn luôn được không, hay phải nấu chín?
Thường có thể ăn trực tiếp nếu sản phẩm đã được chế biến chín và bảo quản đúng cách. Để lát thịt thơm hơn, áp chảo trên lửa vừa khoảng 1–2 phút mỗi mặt cho hơi vàng.
Thịt bò đông gelatin ăn với món gì ngon?
Bạn có thể kẹp lát thịt vào bánh mì cùng dưa chuột muối, rau thơm và mù tạt, hoặc thái miếng trộn salad khoai tây. Phần gelatin có thể ăn kèm hoặc gạt bớt nếu bạn không thích kết cấu mềm, mát.
Mở hộp thịt bò đông gelatin rồi bảo quản thế nào?
Cho phần chưa ăn vào hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Đừng để thịt ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, giới hạn khoảng 1 giờ.
Một khẩu phần thịt bò đông gelatin thường là bao nhiêu?
Một lát mỏng khoảng 28 g là khẩu phần gợi ý; lượng này cung cấp 5,3 g protein và 370 mg natri. Vì món này khá mặn, bạn có thể ăn cùng rau tươi và tránh thêm nhiều đồ muối.
Thịt bò đông gelatin có phải là nguồn kẽm tốt không?
Có: món này giàu kẽm, với 3,6 mg trong 100 g. Kẽm là khoáng chất nổi bật của thịt bò, nhưng bạn không cần ăn khẩu phần lớn để đưa món này vào bữa ăn.
Thịt bò đông gelatin khác thịt bò đóng hộp trong thạch không?
Hai loại khá giống nhau về cách ăn, nhưng thịt bò đóng hộp trong thạch có ít năng lượng hơn: 87 kcal so với 111 kcal trong 100 g. Hãy dùng lạnh hoặc áp chảo nhanh; nấu lâu thường làm phần thạch chảy ra.
Nguồn: USDA FoodData Central 170202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ