Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,9 g —
- Natri 295 mg 13%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 6,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 14,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 65 mg 5%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 5,6 g | 14 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 298 g | 337 | 17 g | 40 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 596 g | 673 | 33 g | 81 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 149 g | 168 | 8,3 g | 20 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 894 g | 1010 | 50 g | 121 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 1192 g | 1347 | 67 g | 162 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 2,8 g | 6,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 8,4 g | 20 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 11 g | 27 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 14 g | 34 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Spaghetti and meatballs dinner frozen meal113 kcal / 100 g
- Noodles with vegetables in tomato-based sauce diet frozen meal70 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Pasta with tomato-based sauce and meat ready-to-heat139 kcal / 100 g
- Pasta whole grain with tomato-based sauce and meat ready-to-heat134 kcal / 100 g
- Frozen meal spaghetti with bolognese sauce and beef mince122 kcal / 100 g
- Tortellini meat-filled with tomato sauce134 kcal / 100 g
- Tortellini spinach-filled with tomato sauce121 kcal / 100 g
- Ravioli cheese-filled with meat sauce137 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled with tomato sauce or meat sauce148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal
100 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 113 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (298 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (298 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 337 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (596 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (596 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 673 kcal, gồm 33 g đạm, 81 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (149 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (149 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 168 kcal, gồm 8,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (894 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (894 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 1010 kcal, gồm 50 g đạm, 121 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (1192 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1192 g) Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 1347 kcal, gồm 67 g đạm, 162 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 57 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Spaghetti with meat sauce, diet frozen meal có 170 kcal, gồm 8,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58304060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ