Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sốtsuốt Roquefort
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb4,4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,1 g —
- Natri 495 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 2,9 g | 4,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,4 g | 2,2 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4,3 g | 6,6 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 5,7 g | 8,8 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 7,1 g | 11 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sốtsuốt Roquefort
100 g sốtsuốt Roquefort có bao nhiêu calo?
100 g sốtsuốt Roquefort có 128 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g sốtsuốt Roquefort có bao nhiêu calo?
50 g sốtsuốt Roquefort có 64 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g sốtsuốt Roquefort có bao nhiêu calo?
150 g sốtsuốt Roquefort có 192 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g sốtsuốt Roquefort có bao nhiêu calo?
200 g sốtsuốt Roquefort có 256 kcal, gồm 5,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g sốtsuốt Roquefort có bao nhiêu calo?
250 g sốtsuốt Roquefort có 320 kcal, gồm 7,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ