Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt Roquefort
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb2,2 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 72%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 5,6 g | 2,2 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 2,8 g | 1,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 8,4 g | 3,3 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 11 g | 4,4 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 14 g | 5,5 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt Roquefort
100 g Sốt Roquefort có bao nhiêu calo?
100 g Sốt Roquefort có 253 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Sốt Roquefort có bao nhiêu calo?
50 g Sốt Roquefort có 127 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Sốt Roquefort có bao nhiêu calo?
150 g Sốt Roquefort có 380 kcal, gồm 8,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Sốt Roquefort có bao nhiêu calo?
200 g Sốt Roquefort có 506 kcal, gồm 11 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Sốt Roquefort có bao nhiêu calo?
250 g Sốt Roquefort có 633 kcal, gồm 14 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X354060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ