Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt rouille
Calo và thông tin dinh dưỡng
mayonnaise tỏi, ớt và nước dùng cá, đóng gói sẵn
551
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,7 g
Chất béo60 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 551 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Đường 0,8 g —
- Natri 470 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 551 | 0,6 g | 2,7 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 276 | 0,3 g | 1,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 827 | 0,9 g | 4,1 g | 90 g |
| 200 g | 200 g | 1102 | 1,2 g | 5,4 g | 120 g |
| 250 g | 250 g | 1378 | 1,5 g | 6,8 g | 150 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt rouille
100 g Xốt rouille có bao nhiêu calo?
100 g Xốt rouille có 551 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Xốt rouille có bao nhiêu calo?
50 g Xốt rouille có 276 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Xốt rouille có bao nhiêu calo?
150 g Xốt rouille có 827 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 90 g chất béo.
200 g Xốt rouille có bao nhiêu calo?
200 g Xốt rouille có 1102 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 120 g chất béo.
250 g Xốt rouille có bao nhiêu calo?
250 g Xốt rouille có 1378 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ