Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trứng, sống
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,8 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 191 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 5 µg 208%
Khoáng chất
- Canxi 220 mg 17%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 51,4 mg 12%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 388 mg 8%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Mangan 2,4 mg 104%
- Selen 21,4 µg 39%
- Iốt 42,6 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 17 g | 0,8 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 8,5 g | 0,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 26 g | 1,2 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 34 g | 1,6 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 43 g | 2 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sò điệp Perukhông có gạch, sống89 kcal / 100 g
- Sò điệp hỗn hợp loàisống69 kcal / 100 g
- S² sòvối san hô, đã nấu110 kcal / 100 g
- Ngaosống81 kcal / 100 g
- Sòsống79 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Scampihấp118 kcal / 100 g
- Ốc sênsống78 kcal / 100 g
- Hàu châu Âusống54 kcal / 100 g
- Cuasống104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sò điệp
100 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp có 83 kcal, gồm 17 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp có 42 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp có 125 kcal, gồm 26 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g Sò điệp có 166 kcal, gồm 34 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g Sò điệp có 208 kcal, gồm 43 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ