Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 427 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,28 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 38,6 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,8 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 53,3 mg 13%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 1,2 mg 51%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2158,3 g39 g1,4 g
50 g50 g1084,2 g20 g0,7 g
150 g150 g32313 g59 g2,1 g
200 g200 g43017 g78 g2,8 g
250 g250 g53821 g98 g3,4 g

Câu hỏi về Rye bread, ruiskakko, ullan pakari

100 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có 215 kcal, gồm 8,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có 108 kcal, gồm 4,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có 323 kcal, gồm 13 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có 430 kcal, gồm 17 g đạm, 78 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, ruiskakko, ullan pakari có 538 kcal, gồm 21 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ