Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 326 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 388 mg 17%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,29 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 24,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,3 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 37,2 mg 9%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,95 mg 41%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32611 g60 g3,4 g
50 g50 g1635,2 g30 g1,7 g
150 g150 g48916 g90 g5,1 g
200 g200 g65221 g120 g6,8 g
250 g250 g81526 g151 g8,5 g

Câu hỏi về White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit

100 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

100 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có 326 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

50 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có 163 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

150 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có 489 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

200 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có 652 kcal, gồm 21 g đạm, 120 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

250 g White bread, wheat roll, evässämpylä, perheleipurit có 815 kcal, gồm 26 g đạm, 151 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ