Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 389 mg 17%
  • Cholesterol 0,04 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,28 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 42,7 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,3 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 48,5 mg 12%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,25 mg 27%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24311 g41 g1,8 g
50 g50 g1225,6 g21 g0,9 g
150 g150 g36517 g62 g2,7 g
200 g200 g48622 g82 g3,5 g
250 g250 g60828 g103 g4,4 g

Câu hỏi về Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit

100 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có 243 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có 122 kcal, gồm 5,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có 365 kcal, gồm 17 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có 486 kcal, gồm 22 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, sliced, aamiaisleipä, perheleipurit có 608 kcal, gồm 28 g đạm, 103 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ