Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 1 g —
  • Natri 466 mg 20%
  • Cholesterol 4,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 23,6 µg 6%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 19,4 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 33,6 mg 8%
  • Phốt pho 119 mg 9%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,71 mg 31%
  • Selen 7,4 µg 13%
  • Iốt 7,2 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2858,3 g47 g6,1 g
50 g50 g1434,2 g24 g3,1 g
150 g150 g42813 g71 g9,2 g
200 g200 g57017 g94 g12 g
250 g250 g71321 g118 g15 g

Câu hỏi về White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell

100 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có bao nhiêu calo?

100 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có 285 kcal, gồm 8,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có bao nhiêu calo?

50 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có 143 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có bao nhiêu calo?

150 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có 428 kcal, gồm 13 g đạm, 71 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có bao nhiêu calo?

200 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có 570 kcal, gồm 17 g đạm, 94 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có bao nhiêu calo?

250 g White bread, wheat roll, lounassämpylä, katri antell có 713 kcal, gồm 21 g đạm, 118 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ