Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 213 mg 9%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 5,8 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1052,2 g17 g2,6 g
1 khẩu phần292 g3076,5 g48 g7,5 g
2 khẩu phần584 g61313 g96 g15 g
½ khẩu phần146 g1533,3 g24 g3,7 g
3 khẩu phần876 g92020 g144 g22 g
4 khẩu phần1168 g122626 g193 g30 g
50 g50 g531,1 g8,2 g1,3 g
150 g150 g1583,4 g25 g3,8 g
200 g200 g2104,5 g33 g5,1 g
250 g250 g2635,6 g41 g6,4 g

Câu hỏi về Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat

100 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 105 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

1 khẩu phần (292 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (292 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 307 kcal, gồm 6,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

2 khẩu phần (584 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (584 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 613 kcal, gồm 13 g đạm, 96 g carbohydrate và 15 g chất béo.

½ khẩu phần (146 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (146 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 153 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

3 khẩu phần (876 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (876 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 920 kcal, gồm 20 g đạm, 144 g carbohydrate và 22 g chất béo.

4 khẩu phần (1168 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1168 g) Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 1226 kcal, gồm 26 g đạm, 193 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, with vegetables and gravy, NS as to fat có 158 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58165430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ