Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with gravy, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 252 mg 11%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 2,1 g | 18 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 270 | 5 g | 43 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 540 | 10 g | 86 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 135 | 2,5 g | 22 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 811 | 15 g | 129 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 1081 | 20 g | 172 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,1 g | 9,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 3,2 g | 27 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 4,2 g | 36 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 5,3 g | 46 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice brown with gravy fat added114 kcal / 100 g
- Rice brown with vegetables and gravy ns as to fat105 kcal / 100 g
- Spanish rice ns as to fat115 kcal / 100 g
- Meat with gravy ns as to type of meat156 kcal / 100 g
- Beef rice135 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy135 kcal / 100 g
- Spanish rice fat added115 kcal / 100 g
- Gravy brown44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, brown, with gravy, NS as to fat
100 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 114 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 270 kcal, gồm 5 g đạm, 43 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 540 kcal, gồm 10 g đạm, 86 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 135 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 811 kcal, gồm 15 g đạm, 129 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 1081 kcal, gồm 20 g đạm, 172 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with gravy, NS as to fat có 171 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ