Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with gravy, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 256 mg 11%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 2,1 g | 18 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 239 | 5,1 g | 44 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 479 | 10 g | 87 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 120 | 2,5 g | 22 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 718 | 15 g | 131 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 957 | 20 g | 175 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,1 g | 9,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 3,2 g | 28 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 4,3 g | 37 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 5,4 g | 46 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with gravy, no added fat
100 g Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with gravy, no added fat có 101 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có 239 kcal, gồm 5,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có 479 kcal, gồm 10 g đạm, 87 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có 120 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có 718 kcal, gồm 15 g đạm, 131 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Rice, brown, with gravy, no added fat có 957 kcal, gồm 20 g đạm, 175 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with gravy, no added fat có 51 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Rice, brown, with gravy, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with gravy, no added fat có 152 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164840 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ